Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-138.84 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27B-014.17 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-015.73 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21B-013.49 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-017.42 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.43 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20D-032.61 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-270.01 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14D-031.93 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-886.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-021.46 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-873.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-923.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-559.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-013.92 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.30 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.57 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |