Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-991.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-882.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-723.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-937.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-041.13 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-437.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-540.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |