Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-559.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.72 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-687.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-284.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43C-316.62 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-040.05 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.51 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-041.97 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-357.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.67 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-216.48 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-018.84 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-019.32 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-570.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-574.92 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-322.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-158.92 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-458.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-459.46 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.54 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-287.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.53 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |