Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62D-016.23 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-232.61 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-152.72 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-304.23 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-523.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-199.42 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-138.71 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 23A-163.93 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97C-051.53 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.82 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-015.67 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-018.14 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 25A-087.71 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25B-011.20 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-242.72 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.12 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-267.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-882.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-006.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-053.02 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-380.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-731.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |