Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-653.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-877.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-023.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-210.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-223.67 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64C-139.45 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-303.17 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-304.32 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-014.32 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 95C-091.97 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95D-023.76 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83C-136.71 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83D-008.50 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94D-005.37 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-007.84 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |