Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-883.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-007.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-715.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-829.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-919.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-510.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-290.71 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-480.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |