Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-788.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-029.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-124.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-471.46 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-305.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.23 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-188.64 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-370.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-136.21 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83C-136.90 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69A-172.45 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-395.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-632.72 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97A-099.13 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22D-012.94 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |