Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-579.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-152.62 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-458.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.92 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.27 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-828.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-411.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-748.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-523.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-624.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |