Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65D-013.20 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95D-024.61 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94D-006.34 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-335.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-169.90 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 24A-317.12 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.93 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.21 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-133.49 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.61 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25A-086.01 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26C-163.67 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-230.40 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-260.82 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-311.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-272.46 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.60 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-461.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-887.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |