Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-767.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-201.45 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.61 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61D-024.91 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-759.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-056.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-485.17 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-330.72 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.41 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-223.72 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-008.60 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 71D-009.20 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64A-206.34 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-207.45 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-189.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67D-012.42 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-371.04 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-010.53 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |