Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-087.40 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-006.87 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-230.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-269.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-269.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-864.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-008.05 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-011.05 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14A-991.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98D-022.47 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-743.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-806.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-857.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.05 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-025.07 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-946.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17D-014.17 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18D-016.70 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-016.87 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36D-033.46 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |