Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-793.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-007.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-022.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-022.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-475.80 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-333.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-213.34 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-218.70 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-219.32 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-204.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-211.54 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-214.42 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-304.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-304.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-305.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.82 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-190.50 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-534.64 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |