Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-974.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-433.20 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-435.71 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-325.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-367.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-589.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-234.94 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-328.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-217.14 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-283.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-418.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.42 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-770.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-214.74 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-522.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-756.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-077.72 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-849.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |