Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-530.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-141.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71D-005.93 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-007.04 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 67A-339.34 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-366.91 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-368.75 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.81 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-007.10 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-521.93 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-137.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-027.12 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83A-200.34 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-114.02 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 97C-051.87 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 27C-077.04 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26A-241.94 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-243.04 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-115.76 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-116.05 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-320.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.62 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |