Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-470.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47D-021.53 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-024.76 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.20 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-018.53 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-206.13 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-529.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-023.74 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-844.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51E-352.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71A-217.30 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-005.87 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-006.01 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66D-012.93 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-013.60 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-015.21 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-015.48 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-343.74 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.67 | - | An Giang | Xe Con | - |