Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-444.72 - Hải Phòng Xe Con -
15K-444.73 - Hải Phòng Xe Con -
15K-450.17 - Hải Phòng Xe Con -
15K-489.72 - Hải Phòng Xe Con -
15K-501.20 - Hải Phòng Xe Con -
15K-507.52 - Hải Phòng Xe Con -
89A-563.30 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.51 - Hưng Yên Xe Con -
18A-490.24 - Nam Định Xe Con -
18A-498.93 - Nam Định Xe Con -
18A-510.76 - Nam Định Xe Con -
18C-180.49 - Nam Định Xe Tải -
35A-478.46 - Ninh Bình Xe Con -
37K-484.40 - Nghệ An Xe Con -
37K-484.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-485.53 - Nghệ An Xe Con -
37K-492.62 - Nghệ An Xe Con -
37K-494.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-496.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-500.76 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-508.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.70 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.48 - Nghệ An Xe Con -
37C-570.49 - Nghệ An Xe Tải -
37C-579.24 - Nghệ An Xe Tải -
38D-022.70 - Hà Tĩnh Xe tải van -
73D-009.54 - Quảng Bình Xe tải van -
43A-944.24 - Đà Nẵng Xe Con -