Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-427.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-640.27 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-276.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-011.21 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-315.60 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.05 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-227.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-265.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12C-140.97 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19A-733.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-279.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-796.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-024.53 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.17 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-926.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-442.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |