Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-257.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.93 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37D-049.60 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-024.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.12 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75D-009.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.93 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76D-012.43 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77B-039.31 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-008.52 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-231.01 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-012.90 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86C-214.45 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-396.02 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-508.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-595.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-012.41 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-548.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.93 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |