Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-244.31 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20C-311.71 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.94 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-037.31 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-017.49 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-005.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.71 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-052.71 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-863.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-726.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-276.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-023.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34C-442.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.10 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-441.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.04 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-353.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-031.64 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |