Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68D-008.52 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-516.80 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.97 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83D-008.40 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 29K-353.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-391.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-087.62 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-273.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.92 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.94 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26A-245.40 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.53 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-166.02 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-222.10 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-875.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-001.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-388.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-790.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |