Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-433.51 - Hải Dương Xe Tải -
34C-447.82 - Hải Dương Xe Tải -
34C-451.62 - Hải Dương Xe Tải -
89A-544.01 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.92 - Hưng Yên Xe Con -
90C-155.47 - Hà Nam Xe Tải -
18C-176.45 - Nam Định Xe Tải -
18C-178.07 - Nam Định Xe Tải -
18B-032.82 - Nam Định Xe Khách -
18B-034.94 - Nam Định Xe Khách -
35C-180.52 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-183.14 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-553.47 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-556.50 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-569.90 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-576.27 - Nghệ An Xe Tải -
37C-577.97 - Nghệ An Xe Tải -
37C-593.43 - Nghệ An Xe Tải -
38A-698.84 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-711.67 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-253.40 - Hà Tĩnh Xe Tải -
74C-146.34 - Quảng Trị Xe Tải -
75B-030.45 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
92C-262.40 - Quảng Nam Xe Tải -
78C-126.30 - Phú Yên Xe Tải -
78C-126.74 - Phú Yên Xe Tải -
79A-590.46 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-594.12 - Khánh Hòa Xe Con -
85C-088.07 - Ninh Thuận Xe Tải -
85B-014.17 - Ninh Thuận Xe Khách -