Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85B-016.30 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.76 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.34 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.90 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.49 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-021.71 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-467.21 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-042.27 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-384.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-024.30 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-616.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-081.05 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-269.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-294.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-477.90 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-218.54 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-226.57 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-032.47 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 67C-192.40 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-365.57 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-138.03 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |