Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-503.70 - Hải Phòng Xe Con -
89A-535.03 - Hưng Yên Xe Con -
89B-025.53 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-510.05 - Thái Bình Xe Con -
17B-032.49 - Thái Bình Xe Khách -
17B-032.50 - Thái Bình Xe Khách -
35C-183.30 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-246.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.43 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-549.40 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-559.72 - Thanh Hóa Xe Tải -
38A-686.42 - Hà Tĩnh Xe Con -
38B-024.46 - Hà Tĩnh Xe Khách -
73A-376.64 - Quảng Bình Xe Con -
73A-377.27 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.14 - Quảng Bình Xe Con -
73C-194.32 - Quảng Bình Xe Tải -
75A-396.07 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-400.57 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43C-322.72 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-443.30 - Quảng Nam Xe Con -
92B-038.51 - Quảng Nam Xe Khách -
76A-324.34 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-326.75 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.41 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-361.23 - Bình Định Xe Con -
77A-363.04 - Bình Định Xe Con -
77C-263.47 - Bình Định Xe Tải -