Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-468.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.60 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-487.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-530.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-572.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-323.87 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-264.67 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-265.07 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.01 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.13 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.10 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-219.53 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-021.80 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-228.45 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-212.97 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-098.53 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-288.94 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.20 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.82 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-749.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.17 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |