Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34B-044.78 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-430.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-549.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-300.43 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18B-031.93 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 92B-039.23 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-356.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-574.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.30 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-327.43 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.12 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-158.91 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-022.47 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-460.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |