Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-171.03 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-022.94 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25C-061.01 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-063.37 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21C-114.12 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-016.47 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-126.31 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-018.75 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-020.14 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98C-383.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88B-025.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-332.07 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.84 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.80 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-441.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-489.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-349.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-296.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-490.92 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.41 | - | Nam Định | Xe Khách | - |