Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-362.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-370.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24B-020.61 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25A-087.21 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-258.74 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-259.46 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-863.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.03 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-143.54 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-005.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-460.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-393.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-272.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-960.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-453.07 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.41 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-501.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |