Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-378.01 - Hà Nội Xe Tải -
29K-390.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-397.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-421.72 - Hà Nội Xe Tải -
29K-425.57 - Hà Nội Xe Tải -
29K-428.54 - Hà Nội Xe Tải -
29K-435.72 - Hà Nội Xe Tải -
29K-436.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-452.62 - Hà Nội Xe Tải -
23A-168.02 - Hà Giang Xe Con -
26C-163.71 - Sơn La Xe Tải -
26B-020.32 - Sơn La Xe Khách -
26B-022.71 - Sơn La Xe Khách -
21B-013.24 - Yên Bái Xe Khách -
28B-018.70 - Hòa Bình Xe Khách -
14C-457.05 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-463.90 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-872.92 - Bắc Giang Xe Con -
98A-878.62 - Bắc Giang Xe Con -
19C-269.87 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-279.91 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-863.78 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-866.40 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-868.17 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-870.76 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-875.21 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-878.27 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-891.43 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-031.46 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-958.93 - Hải Dương Xe Con -