Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-007.37 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-007.78 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21C-114.73 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28D-013.80 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12D-010.34 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 88A-803.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-024.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34D-039.01 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-429.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-028.51 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18A-495.13 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-572.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-047.32 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-048.71 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 43A-955.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-039.70 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77D-007.05 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-019.80 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-045.97 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-017.47 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-022.62 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81D-016.24 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-823.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-401.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-255.02 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-753.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |