Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-698.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-769.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-899.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-126.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-331.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-231.90 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-148.82 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-153.40 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-210.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-212.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-302.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.04 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.37 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-196.04 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83C-134.93 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-276.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-359.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27B-016.50 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-007.90 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-008.02 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-237.47 | - | Sơn La | Xe Con | - |