Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-212.75 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.52 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-283.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.70 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-511.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.27 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-216.51 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.71 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.60 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-526.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-853.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51B-714.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 63C-229.10 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.81 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71B-023.49 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |