Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90B-015.92 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.24 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-022.70 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-252.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-561.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.62 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.57 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-484.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-249.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-282.52 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-147.61 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-030.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-314.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.42 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-435.51 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-263.51 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-261.48 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-263.37 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-218.14 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.05 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-021.04 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-232.73 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-209.27 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |