Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-819.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-337.14 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-484.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-349.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.90 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-495.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90B-015.73 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-507.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-249.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-563.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-495.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-253.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-402.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-159.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-336.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-267.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-284.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |