Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71B-024.51 - Bến Tre Xe Khách -
84C-126.71 - Trà Vinh Xe Tải -
84B-020.34 - Trà Vinh Xe Khách -
84B-021.32 - Trà Vinh Xe Khách -
67A-331.45 - An Giang Xe Con -
67A-338.93 - An Giang Xe Con -
67A-341.12 - An Giang Xe Con -
67C-192.04 - An Giang Xe Tải -
95C-091.57 - Hậu Giang Xe Tải -
69B-017.24 - Cà Mau Xe Khách -
30M-315.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-376.32 - Hà Nội Xe Con -
29K-360.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-361.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-362.92 - Hà Nội Xe Tải -
29K-369.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-377.07 - Hà Nội Xe Tải -
29K-410.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-415.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-425.72 - Hà Nội Xe Tải -
29K-440.42 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.93 - Hà Nội Xe Tải -
29D-636.76 - Hà Nội Xe tải van -
23C-091.50 - Hà Giang Xe Tải -
23D-010.91 - Hà Giang Xe tải van -
97D-009.93 - Bắc Kạn Xe tải van -
97D-010.02 - Bắc Kạn Xe tải van -
22A-272.62 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-278.82 - Tuyên Quang Xe Con -