Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-280.14 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-165.57 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-009.76 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-008.82 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-244.61 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-013.94 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-014.70 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-014.72 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-861.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-018.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-801.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-031.54 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-024.57 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-442.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.49 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-442.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.82 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-503.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.13 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18D-018.91 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-245.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |