Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-622.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-853.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-055.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-349.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-225.53 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-334.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.12 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71C-136.30 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-137.05 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64A-204.49 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-189.05 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-178.93 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.17 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65D-014.23 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-090.48 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-092.76 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83D-008.84 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94B-015.49 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-107.48 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-397.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |