Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-165.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-138.87 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-021.27 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64B-018.72 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66B-025.04 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-025.10 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-330.73 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-192.47 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65B-026.30 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95A-139.76 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95B-017.92 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30M-231.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-231.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-232.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-277.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-341.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-332.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |