Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-516.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-021.57 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-621.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-701.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-767.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.80 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-081.48 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-281.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-018.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84B-020.67 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 65A-530.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83B-024.73 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-084.40 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-085.61 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-015.72 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.24 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-014.05 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69B-014.51 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |