Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-223.40 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-584.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-326.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.53 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.72 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49A-762.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.72 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-584.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-590.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-770.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-859.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-065.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-073.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |