Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-854.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-252.02 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-032.64 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-024.93 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-547.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-636.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.03 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-854.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-027.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-268.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.78 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63B-036.93 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |