Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-491.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-521.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-523.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.01 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.43 - Nghệ An Xe Con -
92A-440.20 - Quảng Nam Xe Con -
92A-441.52 - Quảng Nam Xe Con -
92A-445.91 - Quảng Nam Xe Con -
77B-039.60 - Bình Định Xe Khách -
78A-218.74 - Phú Yên Xe Con -
78A-225.87 - Phú Yên Xe Con -
79A-577.67 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-589.91 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-320.97 - Bình Thuận Xe Con -
47A-836.13 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-842.60 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-856.53 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-860.10 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-763.01 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-770.05 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-513.57 - Bình Phước Xe Con -
70A-594.43 - Tây Ninh Xe Con -
70A-611.49 - Tây Ninh Xe Con -
61K-598.76 - Bình Dương Xe Con -
60K-625.13 - Đồng Nai Xe Con -
60K-627.64 - Đồng Nai Xe Con -
60K-638.64 - Đồng Nai Xe Con -
60K-642.61 - Đồng Nai Xe Con -