Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-469.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-720.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-314.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-314.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-337.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.43 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-434.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-056.24 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-360.42 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-015.74 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-297.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35C-182.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-575.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-193.50 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-144.67 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-957.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-263.34 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.75 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47A-820.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.05 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.43 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-257.31 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |