Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-284.14 - Hà Nội Xe Con -
30M-318.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-326.07 - Hà Nội Xe Con -
30M-343.42 - Hà Nội Xe Con -
30M-360.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-410.32 - Hà Nội Xe Con -
11A-138.24 - Cao Bằng Xe Con -
11A-140.87 - Cao Bằng Xe Con -
11A-141.24 - Cao Bằng Xe Con -
97B-018.90 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-280.24 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-135.47 - Điện Biên Xe Con -
21A-226.92 - Yên Bái Xe Con -
28A-260.27 - Hòa Bình Xe Con -
28B-020.90 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-871.46 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-881.46 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-881.57 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-887.57 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-898.71 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-791.40 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-794.30 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-799.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.02 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-896.24 - Bắc Ninh Xe Con -
15B-057.53 - Hải Phòng Xe Khách -
89A-544.34 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.94 - Hưng Yên Xe Con -
89A-560.30 - Hưng Yên Xe Con -