Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-118.05 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-386.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93D-008.12 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-592.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-622.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-637.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-776.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.54 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-274.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-002.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |