Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-412.80 - Hà Nội Xe Con -
22A-270.04 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-224.97 - Yên Bái Xe Con -
12A-271.04 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-031.84 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.91 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-036.81 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-038.94 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-715.78 - Phú Thọ Xe Con -
19A-721.20 - Phú Thọ Xe Con -
88A-806.61 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.92 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-812.75 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-930.60 - Hải Dương Xe Con -
34A-934.32 - Hải Dương Xe Con -
15K-473.13 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.47 - Hải Phòng Xe Con -
15K-486.46 - Hải Phòng Xe Con -
15K-487.40 - Hải Phòng Xe Con -
15K-489.43 - Hải Phòng Xe Con -
15B-054.92 - Hải Phòng Xe Khách -
90A-291.62 - Hà Nam Xe Con -
18A-502.01 - Nam Định Xe Con -
36K-229.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-269.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-271.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-306.73 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-482.78 - Nghệ An Xe Con -