Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-172.40 - Hà Nội Xe Con -
30M-176.50 - Hà Nội Xe Con -
30M-213.64 - Hà Nội Xe Con -
23B-011.54 - Hà Giang Xe Khách -
11A-135.74 - Cao Bằng Xe Con -
11A-139.04 - Cao Bằng Xe Con -
97A-100.27 - Bắc Kạn Xe Con -
24A-321.10 - Lào Cai Xe Con -
24A-321.24 - Lào Cai Xe Con -
28A-262.94 - Hòa Bình Xe Con -
28A-272.07 - Hòa Bình Xe Con -
98A-860.53 - Bắc Giang Xe Con -
98A-863.43 - Bắc Giang Xe Con -
98A-867.60 - Bắc Giang Xe Con -
98A-876.81 - Bắc Giang Xe Con -
98A-881.57 - Bắc Giang Xe Con -
98A-881.74 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.17 - Bắc Giang Xe Con -
98A-885.62 - Bắc Giang Xe Con -
98A-889.10 - Bắc Giang Xe Con -
98A-893.78 - Bắc Giang Xe Con -
98A-896.76 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.50 - Bắc Giang Xe Con -
98A-910.27 - Bắc Giang Xe Con -
98A-911.87 - Bắc Giang Xe Con -
99A-865.74 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-875.54 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.72 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-962.45 - Hải Dương Xe Con -
34A-973.71 - Hải Dương Xe Con -