Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-542.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-710.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.94 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74D-015.40 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 79A-569.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-161.90 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-473.81 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-748.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-009.82 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-537.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-044.84 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72C-269.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-039.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-106.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-083.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |