Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-169.02 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-225.82 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14K-008.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-998.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-883.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-395.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-275.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-808.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-855.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-962.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-494.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.71 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-300.40 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-491.07 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |