Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-256.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-572.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-544.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-592.10 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-369.41 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-195.17 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-285.75 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-438.71 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.01 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78C-127.54 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-230.62 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-085.57 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-296.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-816.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |