Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-864.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-021.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-884.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-724.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-856.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-925.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-501.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-494.27 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-470.37 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.92 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-287.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |